Bỏ qua điều hướng

QUEENTIME INGREDIENTS

Thư viện thành phần, viết bằng ngôn ngữ bình tĩnh.

Tìm hiểu vai trò mỹ phẩm của một số thành phần và khái niệm thường gặp trong skincare. Thư viện này không chẩn đoán, không hứa hẹn kết quả và không gắn sản phẩm khi chưa có dữ liệu công thức xác thực.

Trong mỹ phẩm, thành phần này thường được đặt trong ngữ cảnh hỗ trợ vẻ ngoài đều hơn, dễ chịu hơn và có trật tự hơn.

Niacinamide

Một thành phần mỹ phẩm phổ biến, thường được nhắc đến trong routine hướng đến làn da đều màu, dễ chịu và có cảm giác cân bằng hơn.

Xem thành phần

Thành phần này thường nằm trong routine hướng đến cảm giác da căng ẩm, dễ chịu và tươi hơn.

Hyaluronic Acid

Một nhóm thành phần humectant thường xuất hiện trong ngôn ngữ cấp ẩm và routine dưỡng da nhiều lớp.

Xem thành phần

Trong ngôn ngữ mỹ phẩm, ceramides thường liên quan đến cảm giác dễ chịu, hỗ trợ độ ẩm và bề mặt da được chăm sóc.

Ceramides

Một nhóm lipid thường được nhắc đến khi học về cảm giác da dễ chịu, độ ẩm và routine hướng đến hàng rào da.

Xem thành phần

Trong nội dung Queentime, enzymes được diễn giải cẩn trọng quanh làm sạch, cảm giác da mịn hơn và tươi hơn.

Enzymes

Một khái niệm làm sạch trong mỹ phẩm, thường liên quan đến cảm giác bề mặt da mịn hơn và tươi hơn sau bước rửa.

Xem thành phần